Chưa có dữ liệu giá hôm nay cho Đồng Nai.
Dữ liệu cập nhật lúc 06:00, 12:00, 18:00, 22:00 giờ VN.
USD/tấn · ICE Futures
Giá hôm nay · 2026-04-30
VNĐ/kg · Giá nội địa
USD/tấn · ICE New York · Sep26
VNĐ/kg · Trung bình các vùng · 30 ngày qua
| Loại | Sàn giao dịch | Giá | USD/tấn | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
ArabicaSep26 | ICE New York | 287.90USc/lb | 6,347 | -7,07%-21.90 |
Robustaest. | ICE London | 3,935USD/tấn | — | -7,07% |
Giá futures giao sau — chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật: 2026-04-27 · ICE settlement price
Sắp xếp theo giá cao nhất · Tất cả vùng trồng
| # | Địa điểm | Giá hôm nay | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Tây Nguyên | 87.600 | -0,5%-394đ |
| 2 | Gia Lai | 87.000 | 0,0%0đ |
| 3 | Đắk Lắk | 87.000 | -1,1%-992đ |
| 4 | Lâm Đồng | 86.500 | -1,1%-986đ |
| 5 | Đắk Nông | 86.500 | -0,6%-493đ |
Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.